Phép dịch "expliciter" thành Tiếng Việt

nói rõ, phát biểu rõ, vạch rõ là các bản dịch hàng đầu của "expliciter" thành Tiếng Việt.

expliciter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nói rõ

  • phát biểu rõ

  • vạch rõ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expliciter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expliciter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expliciter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch