Phép dịch "estampiller" thành Tiếng Việt
đóng dấu là bản dịch của "estampiller" thành Tiếng Việt.
estampiller
verb
ngữ pháp
-
đóng dấu
đóng dấu (chứng thực) [..]
Le reçu est estampillé de 5 h 36 du matin.
Tem biên nhận đóng dấu lúc 5:36 sáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estampiller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm