Phép dịch "estampillage" thành Tiếng Việt
sự đóng dấu là bản dịch của "estampillage" thành Tiếng Việt.
estampillage
-
sự đóng dấu
sự đóng dấu (chứng thực)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " estampillage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm