Phép dịch "estamper" thành Tiếng Việt

rập, bịp, cưa là các bản dịch hàng đầu của "estamper" thành Tiếng Việt.

estamper verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rập

    verb
  • bịp

    verb

    (nghĩa bóng, thân mật) bắt trả đắt; bịp

  • cưa

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chém
    • bắt trả đắt
    • cắt cổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estamper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "estamper" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khuôn rập · tranh in tay
  • khuôn rập · tranh in tay
  • khuôn rập · tranh in tay
Thêm

Bản dịch "estamper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch