Phép dịch "estafier" thành Tiếng Việt

quân hầu là bản dịch của "estafier" thành Tiếng Việt.

estafier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quân hầu

    (từ cũ, nghĩa cũ) quân hầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " estafier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "estafier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch