Phép dịch "ensilage" thành Tiếng Việt

thức ăn ủ tươi là bản dịch của "ensilage" thành Tiếng Việt.

ensilage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thức ăn ủ tươi

    (nông nghiệp) thức ăn (gia súc) ủ tươi

  • sự cho vào hầm ủ tươi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ensilage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ensilage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch