Phép dịch "ensilage" thành Tiếng Việt
thức ăn ủ tươi là bản dịch của "ensilage" thành Tiếng Việt.
ensilage
noun
masculine
ngữ pháp
-
thức ăn ủ tươi
(nông nghiệp) thức ăn (gia súc) ủ tươi
-
sự cho vào hầm ủ tươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ensilage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm