Phép dịch "ensevelir" thành Tiếng Việt

chôn vùi, chôn, vùi là các bản dịch hàng đầu của "ensevelir" thành Tiếng Việt.

ensevelir verb ngữ pháp

enterrer (une personne, une affaire)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chôn vùi

    (nghĩa bóng) chôn vùi, giấu kín [..]

    J'en ai mis juste assez pour ensevelir le laboratoire d'armes.

    Tôi chỉ đặt số thuốc vừa đủ để chôn vùi cái phòng nghiệm vũ khí kia thôi.

  • chôn

    verb

    (văn học) chôn [..]

    J'en ai mis juste assez pour ensevelir le laboratoire d'armes.

    Tôi chỉ đặt số thuốc vừa đủ để chôn vùi cái phòng nghiệm vũ khí kia thôi.

  • vùi

    verb

    J'ai vu la neige tomber et ensevelir vos os.

    Ta thấy xương cốt ngươi vùi trong tuyết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • liệm
    • giấu kín
    • mai táng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ensevelir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ensevelir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch