Phép dịch "enserrer" thành Tiếng Việt
gò bó, siết, quấn chật là các bản dịch hàng đầu của "enserrer" thành Tiếng Việt.
enserrer
verb
ngữ pháp
-
gò bó
(nghĩa bóng) gò bó
-
siết
verb -
quấn chật
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- siết chặt
- ôm chặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enserrer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm