Phép dịch "empiffrer" thành Tiếng Việt

nhồi, tọng là các bản dịch hàng đầu của "empiffrer" thành Tiếng Việt.

empiffrer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhồi

    (thân mật) nhồi, tọng

  • tọng

    (thân mật) nhồi, tọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " empiffrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "empiffrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch