Phép dịch "empiler" thành Tiếng Việt

chồng đống, chồng, chất đống là các bản dịch hàng đầu của "empiler" thành Tiếng Việt.

empiler verb ngữ pháp

répéter (une action) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chồng đống

  • chồng

    noun

    J'ai vu les corps empilés sur le champ de bataille.

    Ta đã thấy xác chết chất chồng nơi chiến địa.

  • chất đống

    Qu'on puisse les empiler.

    Tức là bạn có thể chất đống chúng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lừa đảo
    • xếp chồng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " empiler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "empiler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "empiler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch