Phép dịch "empierrement" thành Tiếng Việt
lớp đá rải, sự rải đá là các bản dịch hàng đầu của "empierrement" thành Tiếng Việt.
empierrement
noun
masculine
-
lớp đá rải
lớp đá rải (đường)
-
sự rải đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " empierrement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm