Phép dịch "elles" thành Tiếng Việt
họ, bọn chúng, bọn họ là các bản dịch hàng đầu của "elles" thành Tiếng Việt.
elles
pronoun
noun
feminine
ngữ pháp
Les choses précedemment mentionnées. [..]
-
họ
pronounIls se sont mariés quand ils étaient encore jeunes.
Họ đã lấy nhau, khi họ còn rất trẻ.
-
bọn chúng
Ils le savent, et ils ne veulent pas qu'on l'ait.
Bọn chúng biết vậy và bọn chúng không muốn chúng ta có nó.
-
bọn họ
Ils étaient si intimidés qu'ils ne pouvaient bouger d'un pouce.
Bọn họ sợ tới nỗi không làm gì được.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chúng
- chị em
- các anh ấy
- các ông ấy *
- tụi chúng
- tụi chúng nó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elles " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "elles"
Các cụm từ tương tự như "elles" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tupolev Tu-4
-
bà · bà ấy · chỉ · chị · chị ấy · con · cái ấy ... · cô · cô ấy · cụ · cụ nhà · dì · e-lờ · em · già · lờ · nàng · nó · o · thím · va
Thêm ví dụ
Thêm