Phép dịch "elle" thành Tiếng Việt
nó, bà ấy, cô ấy là các bản dịch hàng đầu của "elle" thành Tiếng Việt.
elle
pronoun
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Pronom de la troisième personne du singulier féminin sujet [..]
-
nó
pronounLa vie est dure, mais je suis encore plus dur.
Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
-
bà ấy
pronounElle devait être belle quand elle était jeune.
Hẳn bà ấy đẹp khi còn trẻ.
-
cô ấy
pronounSi je savais son nom et son adresse, je pourrais lui écrire.
Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chị ấy
- con
- cái ấy ...
- bà
- chỉ
- chị
- cô
- cụ
- cụ nhà
- dì
- em
- già
- nàng
- o
- thím
- va
- e-lờ
- lờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ELLE
-
Elle
C'est comme ça que ça marche ici, Elle.
Cô nghĩ đang làm gì ở đây, Elle.?
Elle
-
Ta
Các cụm từ tương tự như "elle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tupolev Tu-4
-
Còn bạn · Em thì sao
Thêm ví dụ
Thêm