Phép dịch "ELLE" thành Tiếng Việt

Elle, nó, bà ấy là các bản dịch hàng đầu của "ELLE" thành Tiếng Việt.

ELLE
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Elle

    C'est comme ça que ça marche ici, Elle.

    Cô nghĩ đang làm gì ở đây, Elle.?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ELLE " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

elle pronoun noun masculine feminine ngữ pháp

Pronom de la troisième personne du singulier féminin sujet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • pronoun

    La vie est dure, mais je suis encore plus dur.

    Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nhiều.

  • bà ấy

    pronoun

    Elle devait être belle quand elle était jeune.

    Hẳn bà ấy đẹp khi còn trẻ.

  • cô ấy

    pronoun

    Si je savais son nom et son adresse, je pourrais lui écrire.

    Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chị ấy
    • con
    • cái ấy ...
    • chỉ
    • chị
    • cụ
    • cụ nhà
    • em
    • già
    • nàng
    • o
    • thím
    • va
    • e-lờ
    • lờ
Elle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Ta

Các cụm từ tương tự như "ELLE" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ELLE" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch