Phép dịch "dysgraphie" thành Tiếng Việt

chứng khó viết, tật hình thể là các bản dịch hàng đầu của "dysgraphie" thành Tiếng Việt.

dysgraphie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chứng khó viết

    (y học) chứng khó viết

  • tật hình thể

    (y học) tật hình thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dysgraphie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dysgraphie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch