Phép dịch "dyslexique" thành Tiếng Việt

xem dyslexie là bản dịch của "dyslexique" thành Tiếng Việt.

dyslexique adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem dyslexie

  • người bị chứng loạn đọc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dyslexique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dyslexique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch