Phép dịch "doublet" thành Tiếng Việt
lưỡng cực, bộ đôi, họ vạch đôi là các bản dịch hàng đầu của "doublet" thành Tiếng Việt.
doublet
noun
masculine
-
lưỡng cực
(điện học) lưỡng cực
-
bộ đôi
nounbộ đôi (hai vật giống nhau)
-
họ vạch đôi
(vật lý) họ vạch đôi; nhóm đôi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngọc lồng giả
- nhóm đôi
- từ sinh đôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doublet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm