Phép dịch "douce" thành Tiếng Việt
người yêu, nhẹ, nhẹ nhàng là các bản dịch hàng đầu của "douce" thành Tiếng Việt.
douce
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
người yêu
nounLisa, ma douce Lisa.
Lisa, người yêu của anh, Lisa dễ thương.
-
nhẹ
adjectiveUn discours doux et attentif favorisera la révélation.
Lời nói nhỏ nhẹ thận trọng sẽ gia tăng khả năng để nhận được sự mặc khải.
-
nhẹ nhàng
adjectiveJ’aime les mots de la réprimande la plus douce que je puisse imaginer.
Tôi thích những lời khiển trách nhẹ nhàng nhất mà tôi có thể tưởng tượng được.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tươi
- vợ chưa cưới
- xem doux
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " douce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "douce" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái êm dịu · dẻo · dịu · dịu dàng · dịu hiền · dịu ngọt · giọng êm dịu · hiền · hiền lành · khoan · không mặn · lành · mềm · ngoan ngoãn · người hiền lành · ngọt · ngọt ngào · nhu mì · nhũn · nhạt · nhẹ · nhẹ nhàng · nhỏ nhẹ · phục tùng · thoai thoải · thuỳ mị · thơm · thẽ thọt · vâng lời · vừa phải · êm · êm dịu · êm ái · ôn hoà · ôn hòa · ôn tồn · ấm áp
-
thuần · thuần tính · êm đềm
-
bản khắc trổ · sự khắc trổ · tranh khắc trổ
-
Đêm Thánh Vô Cùng
-
cam chanh
-
người hiền lành
-
tình thư
-
êm tai
Thêm ví dụ
Thêm