Phép dịch "doublement" thành Tiếng Việt

hai lần là bản dịch của "doublement" thành Tiếng Việt.

doublement noun adverb masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hai lần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doublement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "doublement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "doublement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch