Phép dịch "dodo" thành Tiếng Việt

giường, giấc ngủ, như dronte là các bản dịch hàng đầu của "dodo" thành Tiếng Việt.

dodo noun masculine ngữ pháp

Sommeil [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giường

    noun
  • giấc ngủ

    noun

    (ngôn ngữ nhi đồng) giấc ngủ [..]

    Pas l' heure du dodo, j' espère

    Tôi hy vọng là bữa tiệc này đã không quấy nhiễu giấc ngủ của anh

  • như dronte

    (động vật học) như dronte

  • dodo

    venant de l'île Maurice et ayant le dodo qui me manque.

    tôi đến từ Mauritius và đã để mất loài chim dodo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dodo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dodo"

Các cụm từ tương tự như "dodo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dodo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch