Phép dịch "documentariste" thành Tiếng Việt
documentariste
noun
masculine
ngữ pháp
-
người dựng phim tài liệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " documentariste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm