Phép dịch "documentaliste" thành Tiếng Việt

cán bộ tư liệu, chuyên viên lưu trữ là các bản dịch hàng đầu của "documentaliste" thành Tiếng Việt.

documentaliste noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cán bộ tư liệu

  • chuyên viên lưu trữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " documentaliste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "documentaliste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch