Phép dịch "documentaire" thành Tiếng Việt
phim tài liệu, tham khảo, xem document 1 là các bản dịch hàng đầu của "documentaire" thành Tiếng Việt.
documentaire
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Film, programme télévisuel, livre, etc. qui présente quelque chose d'une manière factuelle ou informative.
-
phim tài liệu
J'essaie de leur montrer un documentaire sur la guerre de Sécession.
Tôi đang cố chiếu cuốn phim tài liệu Nội chiến này cho lớp.
-
tham khảo
-
xem document 1
-
để tham khảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " documentaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "documentaire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phim tài liệu
Thêm ví dụ
Thêm