Phép dịch "diffraction" thành Tiếng Việt

sự nhiễu xạ, Nhiễu xạ, nhiễu xạ là các bản dịch hàng đầu của "diffraction" thành Tiếng Việt.

diffraction noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự nhiễu xạ

    (vật lý học) sự nhiễu xạ

  • Nhiễu xạ

    déviation d'un rayon lors d'un changement de milieu

  • nhiễu xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diffraction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diffraction" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diffraction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch