Phép dịch "difforme" thành Tiếng Việt

dị dạng, dị hình, bị biến dạng là các bản dịch hàng đầu của "difforme" thành Tiếng Việt.

difforme adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dị dạng

    noun

    Je n'entends pas les pleurs d'une créature difforme qui se languit de devenir roi.

    Tôi không nghe được tiếng kêu thét của một sinh vật dị dạng khao khát được làm vua.

  • dị hình

  • bị biến dạng

    Ils étaient difformes, et très forts et complètement tarés,

    Họ bị biến dạng và cực kỳ khỏe và họ cực kỳ điên rồ!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " difforme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "difforme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch