Phép dịch "diffusant" thành Tiếng Việt
khuếch tán, năng lực khuếch tán là các bản dịch hàng đầu của "diffusant" thành Tiếng Việt.
diffusant
verb
-
khuếch tán
La matière diffuse elle est en orbite autour de la singularité.
Các vật chất khuếch tán quanh xung quanh hố đen.
-
năng lực khuếch tán
(Pouvoir diffusant) (vật lý học) năng lực khuếch tán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diffusant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diffusant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quảng phát chiếu slide
-
khuếch tán · làm tỏa · phát hành · phát thanh · phổ biến · truyền
-
vòng lặp
Thêm ví dụ
Thêm