Phép dịch "deviser" thành Tiếng Việt
chuyện trò, mạn đàm, trò chuyện là các bản dịch hàng đầu của "deviser" thành Tiếng Việt.
deviser
verb
ngữ pháp
Parler de manière familière et informelle.
-
chuyện trò
-
mạn đàm
-
trò chuyện
verbJ'ai pour devise de parler aux nouveaux arrivants.
Prewitt, tôi có thói quen trò chuyện với lính mới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trò chuyện thân mật
- đàm thoại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deviser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deviser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngoại hối
-
bù khú
-
ngoại hối · tiền tệ
-
hình biểu tượng · khẩu hiệu · motto · ngoại hối · ngoại tệ · phương châm · tiêu ngữ · tiền tệ · tài chính ngoại hối
Thêm ví dụ
Thêm