Phép dịch "deviser" thành Tiếng Việt

chuyện trò, mạn đàm, trò chuyện là các bản dịch hàng đầu của "deviser" thành Tiếng Việt.

deviser verb ngữ pháp

Parler de manière familière et informelle.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chuyện trò

  • mạn đàm

  • trò chuyện

    verb

    J'ai pour devise de parler aux nouveaux arrivants.

    Prewitt, tôi có thói quen trò chuyện với lính mới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trò chuyện thân mật
    • đàm thoại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deviser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deviser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deviser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch