Phép dịch "devises" thành Tiếng Việt

ngoại hối, tiền tệ là các bản dịch hàng đầu của "devises" thành Tiếng Việt.

devises noun verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngoại hối

  • tiền tệ

    noun

    Ils veulent les interêts avant les devises.

    Bọn họ muốn trả lãi trước khi anh bán tiền tệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devises " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "devises" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngoại hối
  • bù khú
  • chuyện trò · mạn đàm · trò chuyện · trò chuyện thân mật · đàm thoại
  • hình biểu tượng · khẩu hiệu · motto · ngoại hối · ngoại tệ · phương châm · tiêu ngữ · tiền tệ · tài chính ngoại hối
  • chuyện trò · mạn đàm · trò chuyện · trò chuyện thân mật · đàm thoại
Thêm

Bản dịch "devises" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch