Phép dịch "devis" thành Tiếng Việt

bản dự toán, câu chuyện thân mật, dự toán là các bản dịch hàng đầu của "devis" thành Tiếng Việt.

devis noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bản dự toán

    Je ne peux rien faire avant d'établir un devis.

    Không thể làm gì được cho tới khi tôi viết ra được bản dự toán.

  • câu chuyện thân mật

    (từ cũ, nghĩa cũ) câu chuyện thân mật

  • dự toán

    Je ne peux rien faire avant d'établir un devis.

    Không thể làm gì được cho tới khi tôi viết ra được bản dự toán.

  • trích dẫn

    verb

    Pouvez-vous me faire un devis pour ça?

    Anh viết trích dẫn cho tôi nhé?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "devis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "devis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch