Phép dịch "desserrer" thành Tiếng Việt
nới, tháo lỏng ra, vặn lỏng ra là các bản dịch hàng đầu của "desserrer" thành Tiếng Việt.
desserrer
verb
ngữ pháp
Rendre défait ou non attaché ; libérer de toute attache. [..]
-
nới
verb -
tháo lỏng ra
-
vặn lỏng ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desserrer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desserrer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rỉ răng
Thêm ví dụ
Thêm