Phép dịch "desserrage" thành Tiếng Việt

sự tháo lỏng là bản dịch của "desserrage" thành Tiếng Việt.

desserrage noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự tháo lỏng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desserrage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "desserrage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch