Phép dịch "desservant" thành Tiếng Việt
cha xứ, linh mục phụ trách là các bản dịch hàng đầu của "desservant" thành Tiếng Việt.
desservant
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cha xứ
(tôn giáo) cha xứ, linh mục phụ trách
-
linh mục phụ trách
(tôn giáo) cha xứ, linh mục phụ trách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " desservant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "desservant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dessert · lúc ăn tráng miệng · món tráng miệng · tráng miệng
-
dọn bàn
-
dọn bát đĩa đi · làm thiệt hại cho · phụ trách
-
tráng miệng
Thêm ví dụ
Thêm