Phép dịch "dentition" thành Tiếng Việt
hàm răng, bộ răng, sự mọc răng là các bản dịch hàng đầu của "dentition" thành Tiếng Việt.
dentition
noun
feminine
Éruption, à travers la gencive, des dents, par exemple, dents de lait.
-
hàm răng
QUELQUE part en Asie méridionale, un passant affable vous sourit, dévoilant une dentition noircie et une bouche chargée de salive rouge sang.
Trên một đường phố ở Nam Á, một người thân thiện mỉm cười để lộ hàm răng đen và miệng đầy nước bọt màu đỏ.
-
bộ răng
-
sự mọc răng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dentition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm