Phép dịch "dentiste" thành Tiếng Việt

thầy thuốc chữa răng, nha sĩ, thầy thuốc là các bản dịch hàng đầu của "dentiste" thành Tiếng Việt.

dentiste noun masculine ngữ pháp

Docteur spécialisé dans le soin des dents.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thầy thuốc chữa răng

    noun
  • nha sĩ

    noun

    (y học) thầy thuốc khoa răng, nha sĩ

    C'est trop bête, vous étiez un bon dentiste.

    Thật đáng tiếc, anh là một nha sĩ giỏi.

  • thầy thuốc

  • thầy thuốc khoa răng

    (y học) thầy thuốc khoa răng, nha sĩ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dentiste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dentiste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dentiste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch