Phép dịch "dentier" thành Tiếng Việt

hàm giả, làm răng giả là các bản dịch hàng đầu của "dentier" thành Tiếng Việt.

dentier noun masculine ngữ pháp

Ensemble partiel ou complet de dents artificielles pour la mandibule supérieure ou inférieure.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hàm giả

  • làm răng giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dentier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dentier"

Thêm

Bản dịch "dentier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch