Phép dịch "cuesta" thành Tiếng Việt

cueta, địa hình đơn nghiêng là các bản dịch hàng đầu của "cuesta" thành Tiếng Việt.

cuesta noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cueta

    (địa chất, địa lý) địa hình đơn nghiêng, cueta

  • địa hình đơn nghiêng

    (địa chất, địa lý) địa hình đơn nghiêng, cueta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuesta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cuesta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch