Phép dịch "cueillir" thành Tiếng Việt

hái, bẻ, bắt là các bản dịch hàng đầu của "cueillir" thành Tiếng Việt.

cueillir verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hái

    verb

    hái (hoa, quả) [..]

    Cueillons des fleurs dans le jardin.

    Hãy đi hái hoa trong vườn nào.

  • bẻ

  • bắt

    verb

    (thông tục) bắt, tóm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đón
    • tóm
    • trảy
    • chọn
    • thu hái
    • thu lượm
    • tập hợp
    • đón nhận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cueillir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cueillir" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cueillir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch