Phép dịch "cuenca" thành Tiếng Việt

cuenca là bản dịch của "cuenca" thành Tiếng Việt.

cuenca
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuenca

    Cuenca était truffée d’églises. Les “ jours saints ”, des processions religieuses envahissaient les rues.

    Thành phố Cuenca có đầy nhà thờ và vào ngày được gọi là ngày thánh, các nghi thức tôn giáo diễn ra khắp nơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuenca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cuenca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch