Phép dịch "cube" thành Tiếng Việt
hình lập phương, lập phương, khối là các bản dịch hàng đầu của "cube" thành Tiếng Việt.
cube
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Hexaèdre [..]
-
hình lập phương
noun(toán học) hình lập phương [..]
et le cube de Necker qui flotte devant les cercles ?
với một hình lập phương ở đằng trước những hình tròn?
-
lập phương
adjective noun(toán học) lập phương [..]
3 au cube vaut 27.
Lập phương của 3 là 27.
-
khối
Le processus de chauffage et de séparation du bitume et du sable exige millions de mètres cubes d'eau.
Quy trình nung nóng và tách nhựa đường từ cát cần đến hàng triệu mét khối nước.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- (khoa ) khối
- tam thừa
- cube
- Khối lập phương
- khối lập phương
- người trung hậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cube " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cube"
Các cụm từ tương tự như "cube" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân khối
-
đêximét khối
-
yard khối
-
inch khối
-
kilômét khối
-
mét khối · thước khối
-
gam trên xentimét khối
-
mét khối trên giây
Thêm ví dụ
Thêm