Phép dịch "cubiste" thành Tiếng Việt
họa sĩ lập thể, lập thể, xem cubisme là các bản dịch hàng đầu của "cubiste" thành Tiếng Việt.
cubiste
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Artiste qui adhère aux principes du cubisme.
-
họa sĩ lập thể
nhà điêu khắc lập thể
-
lập thể
-
xem cubisme
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cubiste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm