Phép dịch "cubage" thành Tiếng Việt

phép tính thể tích, thể tích là các bản dịch hàng đầu của "cubage" thành Tiếng Việt.

cubage noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phép tính thể tích

  • thể tích

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cubage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cubage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch