Phép dịch "cuba" thành Tiếng Việt
cuba, Cuba là các bản dịch hàng đầu của "cuba" thành Tiếng Việt.
cuba
verb
-
cuba
Très bien, les garçons, ce est juste comme Cuba.
Anh em chuẩn bị, như đã ở Cuba nhé!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cuba
proper
masculine
feminine
ngữ pháp
Pays, et plus grande île des Caraïbes dont la capital est La Havane.
-
Cuba
properTrès bien, les garçons, ce est juste comme Cuba.
Anh em chuẩn bị, như đã ở Cuba nhé!
Hình ảnh có "cuba"
Các cụm từ tương tự như "cuba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Diều hâu Gundlach
-
Santiago de Cuba
-
Khủng hoảng tên lửa Cuba
-
Kinh tế Cuba
Thêm ví dụ
Thêm