Phép dịch "cryptique" thành Tiếng Việt
xem crypte 2, ở hang, ở hầm là các bản dịch hàng đầu của "cryptique" thành Tiếng Việt.
cryptique
adjective
masculine
ngữ pháp
-
xem crypte 2
-
ở hang
(sống) ở hầm, (sống) ở hang
-
ở hầm
(sống) ở hầm, (sống) ở hang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cryptique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm