Phép dịch "cryptanalyse" thành Tiếng Việt

Phân tích mật mã là bản dịch của "cryptanalyse" thành Tiếng Việt.

cryptanalyse noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Phân tích mật mã

    science qui consiste à tenter de déchiffrer un message ayant été chiffré

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cryptanalyse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cryptanalyse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch