Phép dịch "crypte" thành Tiếng Việt

hầm mộ, hốc, khe là các bản dịch hàng đầu của "crypte" thành Tiếng Việt.

crypte verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hầm mộ

    Elle est dans la crypte et refuse de sortir.

    Cô ta ở trong hầm mộ và sẽ không ra ngoài.

  • hốc

    (sinh vật học) hốc, khe

  • khe

    (sinh vật học) hốc, khe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crypte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crypte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch