Phép dịch "crack" thành Tiếng Việt
nứt, ngựa non ưu tú, ngựa đua hay là các bản dịch hàng đầu của "crack" thành Tiếng Việt.
crack
noun
feminine
masculine
ngữ pháp
-
nứt
verb -
ngựa non ưu tú
ngựa non ưu tú (trong một chuồng ngựa đua); ngựa đua hay
-
ngựa đua hay
ngựa non ưu tú (trong một chuồng ngựa đua); ngựa đua hay
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tay cừ
- Crack
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "crack" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Crack
Thêm ví dụ
Thêm