Phép dịch "convoi" thành Tiếng Việt
đoàn, đoàn đưa đám ma, xe lửa là các bản dịch hàng đầu của "convoi" thành Tiếng Việt.
convoi
noun
masculine
ngữ pháp
Groupe de véhicules ou de bateaux voyageant en formation pour se prêter assistance mutuelle, tel que résister aux attaques d'un ennemi. [..]
-
đoàn
nounđoàn (xe, tàu, ngựa) [..]
Le convoi roulera sur le boulevard en direction ouest.
Đoàn hộ tống đi về phía tây ở tuyến đường phụ.
-
đoàn đưa đám ma
-
xe lửa
nounUn groupe connectée de véhicules, automoteur, se déplaçant sur rails.
Alors que le convoi s’ébranle, des femmes sur le quai fondent en larmes.
Khi xe lửa lăn bánh khởi hành, một số phụ nữ đứng tiễn trên sân ga bật khóc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convoi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "convoi"
Thêm ví dụ
Thêm