Phép dịch "convive" thành Tiếng Việt

khách ăn, khách, thực khách là các bản dịch hàng đầu của "convive" thành Tiếng Việt.

convive noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khách ăn

  • khách

    noun
  • thực khách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "convive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch