Phép dịch "convoitise" thành Tiếng Việt
dục vọng, sự thèm, sự thèm muốn là các bản dịch hàng đầu của "convoitise" thành Tiếng Việt.
convoitise
noun
feminine
ngữ pháp
-
dục vọng
nounL’amour remplit et soutient ; la convoitise est insatiable.
Tinh yêu làm tràn đầy và giữ vững; dục vọng không thể được thỏa mãn.
-
sự thèm
Expliquez que la convoitise représente un désir immodéré de posséder quelque chose.
Giải thích rằng sự thèm khát ám chỉ những mong muốn không thích đáng.
-
sự thèm muốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " convoitise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "convoitise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thom lỏm
Thêm ví dụ
Thêm