Phép dịch "consolider" thành Tiếng Việt
củng cố, bồi trúc, bồi đắp là các bản dịch hàng đầu của "consolider" thành Tiếng Việt.
consolider
verb
ngữ pháp
-
củng cố
verbLes protéines doivent prendre forme, se consolider et se raffermir.
Các protein phải thiết lập, mạnh lên và củng cố.
-
bồi trúc
-
bồi đắp
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gia cường
- gia cố
- tài chính hợp nhất
- vun đắp
- xây đắp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consolider " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consolider" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xây đắp
Thêm ví dụ
Thêm